thầy cò
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trong xã hội cũ chuyên làm thuê đơn từ, lo việc kiện cáo cho người khác: Từ này dùng để chỉ một loại người hành nghề tự do, không chính thức, chuyên viết đơn từ, soạn thảo giấy tờ và thay mặt người khác để tiến hành các thủ tục kiện tụng, khiếu nại tại các cơ quan hành chính, tòa án thời phong kiến, thực dân. Công việc của họ thường gắn với những thủ thuật, mánh khóe pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dưới thời Pháp thuộc, nhiều người dân thất học phải nhờ đến thầy cò để viết đơn kiện.
- Ông ta hành nghề thầy cò, chuyên giúp dân làng giải quyết các vụ tranh chấp ruộng đất với địa chủ.
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghề "thầy cò": Chỉ công việc hoặc hành vi của những người làm nghề này, thường mang sắc thái không mấy tích cực, ám chỉ sự lợi dụng chữ nghĩa và thủ tục rườm rà.
- Nghề thầy cò xưa kia thường bị xem là một nghề "ăn cơm nhà, vác tù và hàng tổng".
Biến thể và từ gần giống
- Thầy kiện (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ người chuyên lo việc kiện cáo thuê.
- Cò mồi (danh từ): Người chuyên làm trung gian, môi giới (thường trong các giao dịch mua bán, cho vay), có phần ý nghĩa rộng hơn nhưng cùng mang sắc thái không chính thức, đôi khi gian lận.
Từ đồng nghĩa
- Thầy kiện: Người chuyên viết đơn kiện, lo việc kiện tụng.
- Kẻ chuyên viết đơn thuê: Cách gọi miêu tả công việc của họ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "thầy cò" là một từ cổ, chủ yếu được dùng để nói về hiện tượng xã hội trong quá khứ (thời phong kiến, thực dân). Ngày nay, nghề này hầu như không còn tồn tại dưới hình thức cũ.
- Từ này thường mang nghĩa xấu (pejorative), thể hiện thái độ chê bai, khinh miệt đối với những người hành nghề này, vì họ thường bị cho là lợi dụng sự thất học của dân nghèo để kiếm chác, hoặc xúi giục kiện cáo.
- Người trong xã hội cũ chuyên làm thuê đơn từ, lo việc kiện cáo cho người khác.